перехитри́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Ranh hơn, khôn hơn, láu hơn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перехитрю́ |
| ты | перехитри́шь |
| он / она / оно | перехитри́т |
| мы | перехитри́м |
| вы | перехитри́те |
| они | перехитря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перехитри́л |
| Giống cái | перехитри́ла |
| Giống trung | перехитри́ло |
| Số nhiều | перехитри́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перехитри́ |
| Số nhiều | перехитри́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перехитри́вший |
| Bị động | — | перехитрённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перехитри́в, перехитривши, перехитря́ |