переукла́дка переукладка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. việc lát lại, trải lại
  2. việc xếp lại, đóng gói lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереукла́дкапереукла́дки
Sinh cáchпереукла́дкипереукла́док
Tặng cáchпереукла́дкепереукла́дкам
Đối cáchпереукла́дкупереукла́дки
Công cụ cáchпереукла́дкой, переукла́дкоюпереукла́дками
Giới cáchпереукла́дкепереукла́дках

Từ liên quan