переукла́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- việc lát lại, trải lại
- việc xếp lại, đóng gói lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переукла́дка | переукла́дки |
| Sinh cách | переукла́дки | переукла́док |
| Tặng cách | переукла́дке | переукла́дкам |
| Đối cách | переукла́дку | переукла́дки |
| Công cụ cách | переукла́дкой, переукла́дкою | переукла́дками |
| Giới cách | переукла́дке | переукла́дках |