переубежда́ть переубеждать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm. . . thay đổi quan điểm, thuyết phục, cảm hóachính kiến, ý kiến

Chia động từ

Hiện tại
япереубежда́ю
тыпереубежда́ешь
он / она / онопереубежда́ет
мыпереубежда́ем
выпереубежда́ете
онипереубежда́ют
Quá khứ
Giống đựcпереубежда́л
Giống cáiпереубежда́ла
Giống trungпереубежда́ло
Số nhiềuпереубежда́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереубежда́й
Số nhiềuпереубежда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпереубежда́ющийпереубежда́вший
Bị độngпереубежда́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпереубежда́япереубежда́в, переубежда́вши