перетя́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- băng rôn, dải lụa, cờ đuôi nheo
- garô, dây garô, băng garô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перетя́жка | перетя́жки |
| Sinh cách | перетя́жки | перетя́жек |
| Tặng cách | перетя́жке | перетя́жкам |
| Đối cách | перетя́жку | перетя́жки |
| Công cụ cách | перетя́жкой, перетя́жкою | перетя́жками |
| Giới cách | перетя́жке | перетя́жках |