переступи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bước qua, vượt qua, vi phạm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переступлю́ |
| ты | пересту́пишь |
| он / она / оно | пересту́пит |
| мы | пересту́пим |
| вы | пересту́пите |
| они | пересту́пят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переступи́л |
| Giống cái | переступи́ла |
| Giống trung | переступи́ло |
| Số nhiều | переступи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переступи́ |
| Số nhiều | переступи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переступи́вший |
| Bị động | — | пересту́пленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переступи́в, переступивши |