пересмо́тр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Xem lại, xét lại, xét xử lại, tái thẩm. thẩm xét lại, bàn định lạiср. пересматривать
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пересмо́тр | пересмо́тры |
| Sinh cách | пересмо́тра | пересмо́тров |
| Tặng cách | пересмо́тру | пересмо́трам |
| Đối cách | пересмо́тр | пересмо́тры |
| Công cụ cách | пересмо́тром | пересмо́трами |
| Giới cách | пересмо́тре | пересмо́трах |