перереза́ть перерезать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cắt ngangacross
  2. cắt đứt, giết hết

Chia động từ

Hiện tại
яперереза́ю
тыперереза́ешь
он / она / оноперереза́ет
мыперереза́ем
выперереза́ете
ониперереза́ют
Quá khứ
Giống đựcперереза́л
Giống cáiперереза́ла
Giống trungперереза́ло
Số nhiềuперереза́ли
Mệnh lệnh
Số ítперереза́й
Số nhiềuперереза́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперереза́ющийперереза́вший
Bị độngперереза́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперереза́яперереза́в, перереза́вши

перере́зать перерезать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cắt ngangacross
  2. cắt đứt, giết hết

Chia động từ

Tương lai
яперере́жу
тыперере́жешь
он / она / оноперере́жет
мыперере́жем
выперере́жете
ониперере́жут
Quá khứ
Giống đựcперере́зал
Giống cáiперере́зала
Giống trungперере́зало
Số nhiềuперере́зали
Mệnh lệnh
Số ítперере́жь
Số nhiềuперере́жьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перере́завший
Bị động—перере́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перере́зав, перере́завши