перепо́лнить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm tràn, chất quá đầy
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перепо́лню |
| ты | перепо́лнишь |
| он / она / оно | перепо́лнит |
| мы | перепо́лним |
| вы | перепо́лните |
| они | перепо́лнят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перепо́лнил |
| Giống cái | перепо́лнила |
| Giống trung | перепо́лнило |
| Số nhiều | перепо́лнили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перепо́лни |
| Số nhiều | перепо́лните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перепо́лнивший |
| Bị động | — | перепо́лненный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перепо́лня | перепо́лнив, переполнивши |