перепили́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể перепи́ливатьcưa đôi
Nghĩa
- cưa nhiềuмного
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перепилю́ |
| ты | перепи́лишь |
| он / она / оно | перепи́лит |
| мы | перепи́лим |
| вы | перепи́лите |
| они | перепи́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перепили́л |
| Giống cái | перепили́ла |
| Giống trung | перепили́ло |
| Số nhiều | перепили́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перепили́ |
| Số nhiều | перепили́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перепили́вший |
| Bị động | — | перепи́ленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перепили́в, перепили́вши |
Ví dụ
- перепилить все дроваcưa hết củi