перепи́ливать
động từ
Cặp thể перепили́тьcưa nhiều
Nghĩa
- cưa đôiВпополам
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перепи́ливаю |
| ты | перепи́ливаешь |
| он / она / оно | перепи́ливает |
| мы | перепи́ливаем |
| вы | перепи́ливаете |
| они | перепи́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перепи́ливал |
| Giống cái | перепи́ливала |
| Giống trung | перепи́ливало |
| Số nhiều | перепи́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перепи́ливай |
| Số nhiều | перепи́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перепи́ливающий | перепи́ливавший |
| Bị động | перепи́ливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перепи́ливая | перепи́ливав, перепи́ливавши |