пе́репел перепел
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Cun cút, chim cútCoturnix communis
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | пе́репел | перепелы́ |
|---|
| Sinh cách | пе́репела | перепело́в |
|---|
| Tặng cách | пе́репелу | перепела́м |
|---|
| Đối cách | пе́репела | перепело́в |
|---|
| Công cụ cách | пе́репелом | перепела́ми |
|---|
| Giới cách | пе́репеле | перепела́х |
|---|
перепе́ть перепеть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hát hay hơn, hát vượt trội
- hát hết, hát hết bàisongs
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | перепою́ |
|---|
| ты | перепоёшь |
|---|
| он / она / оно | перепоёт |
|---|
| мы | перепоём |
|---|
| вы | перепоёте |
|---|
| они | перепою́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | перепе́л |
|---|
| Giống cái | перепе́ла |
|---|
| Giống trung | перепе́ло |
|---|
| Số nhiều | перепе́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | перепо́й |
|---|
| Số nhiều | перепо́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | перепе́вший |
|---|
| Bị động | — | перепе́тый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | перепе́в, перепевши |
|---|