перепева́ть перепевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lặp lại, nhắc lại, nói lạiВ

Chia động từ

Hiện tại
яперепева́ю
тыперепева́ешь
он / она / оноперепева́ет
мыперепева́ем
выперепева́ете
ониперепева́ют
Quá khứ
Giống đựcперепева́л
Giống cáiперепева́ла
Giống trungперепева́ло
Số nhiềuперепева́ли
Mệnh lệnh
Số ítперепева́й
Số nhiềuперепева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперепевающийперепевавший
Bị độngперепеваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперепеваяперепевав, перепевавши