перепева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lặp lại, nhắc lại, nói lạiВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перепева́ю |
| ты | перепева́ешь |
| он / она / оно | перепева́ет |
| мы | перепева́ем |
| вы | перепева́ете |
| они | перепева́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перепева́л |
| Giống cái | перепева́ла |
| Giống trung | перепева́ло |
| Số nhiều | перепева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перепева́й |
| Số nhiều | перепева́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перепевающий | перепевавший |
| Bị động | перепеваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перепевая | перепевав, перепевавши |