перепе́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lặp lại, nhắc lại, nói lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перепе́в | перепе́вы |
| Sinh cách | перепе́ва | перепе́вов |
| Tặng cách | перепе́ву | перепе́вам |
| Đối cách | перепе́в | перепе́вы |
| Công cụ cách | перепе́вом | перепе́вами |
| Giới cách | перепе́ве | перепе́вах |