переоце́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đánh giá quá caoчрезмерная оценкаsự
- định giá lại, đánh giá lạiзановоsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переоце́нка | переоце́нки |
| Sinh cách | переоце́нки | переоце́нок |
| Tặng cách | переоце́нке | переоце́нкам |
| Đối cách | переоце́нку | переоце́нки |
| Công cụ cách | переоце́нкой, переоце́нкою | переоце́нками |
| Giới cách | переоце́нке | переоце́нках |
Ví dụ
- переоценка ценностей[sự] định giá lại các báu vật, đánh giá lại các giá trị