переоце́нка переоценка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đánh giá quá caoчрезмерная оценкаsự
  2. định giá lại, đánh giá lạiзановоsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереоце́нкапереоце́нки
Sinh cáchпереоце́нкипереоце́нок
Tặng cáchпереоце́нкепереоце́нкам
Đối cáchпереоце́нкупереоце́нки
Công cụ cáchпереоце́нкой, переоце́нкоюпереоце́нками
Giới cáchпереоце́нкепереоце́нках

Ví dụ

  • переоценка ценностей
    [sự] định giá lại các báu vật, đánh giá lại các giá trị

Từ liên quan