переоцени́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đánh giá cao hơn thực tế, đánh giá lại, ước lượng quá mức
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переоценю́ |
| ты | переоце́нишь |
| он / она / оно | переоце́нит |
| мы | переоце́ним |
| вы | переоце́ните |
| они | переоце́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переоцени́л |
| Giống cái | переоцени́ла |
| Giống trung | переоцени́ло |
| Số nhiều | переоцени́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переоцени́ |
| Số nhiều | переоцени́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переоцени́вший |
| Bị động | — | переоценённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переоцени́в, переоценивши, переоценя́ |