переоде́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thay quần áo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переоде́ну |
| ты | переоде́нешь |
| он / она / оно | переоде́нет |
| мы | переоде́нем |
| вы | переоде́нете |
| они | переоде́нут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переоде́л |
| Giống cái | переоде́ла |
| Giống trung | переоде́ло |
| Số nhiều | переоде́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переоде́нь |
| Số nhiều | переоде́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переоде́вший |
| Bị động | — | переоде́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переоде́в, переодевши |