переодева́ть переодевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hóa trang, cải trang, giả trang, trá hìnhВ Т, в Вс целью маскировки
  2. Mặc quần áo khác, thay quần áo khác

Chia động từ

Hiện tại
япереодева́ю
тыпереодева́ешь
он / она / онопереодева́ет
мыпереодева́ем
выпереодева́ете
онипереодева́ют
Quá khứ
Giống đựcпереодева́л
Giống cáiпереодева́ла
Giống trungпереодева́ло
Số nhiềuпереодева́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереодева́й
Số nhiềuпереодева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпереодевающийпереодевавший
Bị độngпереодеваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпереодева́япереодевав, переодевавши

Ví dụ

  • переодевать ребёнка
    mặc quần áo khác (thay quần áo khác) cho trẻ con
  • переодевать платье
    разг. — thay áo; dài, mặc áo dài khác