переня́ть перенять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tiếp thu
  2. tiếp thu, bắt chước
  3. bắt chước

Chia động từ

Tương lai
яперейму́
тыпереймёшь
он / она / онопереймёт
мыпереймём
выпереймёте
ониперейму́т
Quá khứ
Giống đựcпереня́л//пе́ренял
Giống cáiпереняла́
Giống trungпереня́ло//пе́реняло
Số nhiềuпереня́ли//пе́реняли
Mệnh lệnh
Số ítперейми́
Số nhiềuперейми́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переня́вший
Bị động—перенятый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переня́в, перенявши