переночева́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Ngủ trọ, ngủ đỗ, ngủ đậu, ngủ lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переночу́ю |
| ты | переночу́ешь |
| он / она / оно | переночу́ет |
| мы | переночу́ем |
| вы | переночу́ете |
| они | переночу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переночева́л |
| Giống cái | переночева́ла |
| Giống trung | переночева́ло |
| Số nhiều | переночева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переночу́й |
| Số nhiều | переночу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переночева́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переночева́в, переночевавши |
