перемеша́ть перемешать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trộn lẫn, xáo trộn
  2. khuấy

Chia động từ

Tương lai
яперемеша́ю
тыперемеша́ешь
он / она / оноперемеша́ет
мыперемеша́ем
выперемеша́ете
ониперемеша́ют
Quá khứ
Giống đựcперемеша́л
Giống cáiперемеша́ла
Giống trungперемеша́ло
Số nhiềuперемеша́ли
Mệnh lệnh
Số ítперемеша́й
Số nhiềuперемеша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перемеша́вший
Bị động—переме́шанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перемеша́в, перемешавши