перемеша́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trộn lẫn, xáo trộn
- khuấy
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перемеша́ю |
| ты | перемеша́ешь |
| он / она / оно | перемеша́ет |
| мы | перемеша́ем |
| вы | перемеша́ете |
| они | перемеша́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перемеша́л |
| Giống cái | перемеша́ла |
| Giống trung | перемеша́ло |
| Số nhiều | перемеша́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перемеша́й |
| Số nhiều | перемеша́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перемеша́вший |
| Bị động | — | переме́шанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перемеша́в, перемешавши |