перемеча́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đánh dấu lại, đổi dấu, thay đổi đánh dấu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перемеча́ю |
| ты | перемеча́ешь |
| он / она / оно | перемеча́ет |
| мы | перемеча́ем |
| вы | перемеча́ете |
| они | перемеча́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перемеча́л |
| Giống cái | перемеча́ла |
| Giống trung | перемеча́ло |
| Số nhiều | перемеча́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перемеча́й |
| Số nhiều | перемеча́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перемечающий | перемечавший |
| Bị động | перемечаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перемечая | перемечав, перемечавши |