переме́тить переметить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh dấu, ghi dấu, đánh số

Chia động từ

Tương lai
япереме́чу
тыпереме́тишь
он / она / онопереме́тит
мыпереме́тим
выпереме́тите
онипереме́тят
Quá khứ
Giống đựcпереме́тил
Giống cáiпереме́тила
Giống trungпереме́тило
Số nhiềuпереме́тили
Mệnh lệnh
Số ítпереме́ть
Số nhiềuпереме́тьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переме́тивший
Bị động—переме́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переметив, переметивши