переме́тить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đánh dấu, ghi dấu, đánh số
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переме́чу |
| ты | переме́тишь |
| он / она / оно | переме́тит |
| мы | переме́тим |
| вы | переме́тите |
| они | переме́тят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переме́тил |
| Giống cái | переме́тила |
| Giống trung | переме́тило |
| Số nhiều | переме́тили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переме́ть |
| Số nhiều | переме́тьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переме́тивший |
| Bị động | — | переме́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переметив, переметивши |