перемеря́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể переме́ритьmặc thử, thử đồ
Nghĩa
- đo hết, đo tất cả, đo đạc mọi thứ, đo lường tất cả
- thử đồ, thử hết đồ, thử tất cả đồ, thử nhiều món đồmany items
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перемеря́ю |
| ты | перемеря́ешь |
| он / она / оно | перемеря́ет |
| мы | перемеря́ем |
| вы | перемеря́ете |
| они | перемеря́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перемеря́л |
| Giống cái | перемеря́ла |
| Giống trung | перемеря́ло |
| Số nhiều | перемеря́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перемеря́й |
| Số nhiều | перемеря́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перемеря́ющий | перемеря́вший |
| Bị động | перемеря́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переме́ряя | перемеряв, перемерявши |