переме́рить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mặc thử, thử đồ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переме́рю |
| ты | переме́ришь |
| он / она / оно | переме́рит |
| мы | переме́рим |
| вы | переме́рите |
| они | переме́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переме́рил |
| Giống cái | переме́рила |
| Giống trung | переме́рило |
| Số nhiều | переме́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переме́рь |
| Số nhiều | переме́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переме́ривший |
| Bị động | — | переме́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переме́рив, перемеривши, переме́ря |