переме́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đo lại, đo đạc lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | переме́риваю |
| ты | переме́риваешь |
| он / она / оно | переме́ривает |
| мы | переме́риваем |
| вы | переме́риваете |
| они | переме́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переме́ривал |
| Giống cái | переме́ривала |
| Giống trung | переме́ривало |
| Số nhiều | переме́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переме́ривай |
| Số nhiều | переме́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переме́ривающий | переме́ривавший |
| Bị động | переме́риваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переме́ривая | перемеривав, перемеривавши |