переме́нная переменная

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. biến (lập trình)lập trìnhA named part of memory that can hold different values
  2. biến số (toán học)toán họcвеличина в математике
  3. biến sốmaths, named quantity that can take different numerical values
  4. biến thiên, thay đổiflexible, changeable
  5. biến (lập trình)lập trìnhчасть памяти
  6. biến sốвеличина в математике

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереме́ннаяпереме́нные
Sinh cáchпереме́ннойпереме́нных
Tặng cáchпереме́ннойпереме́нным
Đối cáchпереме́ннуюпереме́нные
Công cụ cáchпереме́ннойпереме́нными
Giới cáchпереме́ннойпереме́нных

Từ liên quan

переме́нный переменный

tính từ

Nghĩa

  1. Hay thay đổi, biến thiênbiến đổi
  2. khả biến, có thể biến đổiизменяемыйthay đổi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпереме́нныйпереме́нноепереме́ннаяпереме́нные
Sinh cáchпереме́нногопереме́нногопереме́ннойпереме́нных
Tặng cáchпереме́нномупереме́нномупереме́ннойпереме́нным
Đối cáchпереме́нный, переме́нногопереме́нноепереме́ннуюпереме́нные, переме́нных
Công cụ cáchпереме́ннымпереме́ннымпереме́нной, (переме́нною)переме́нными
Giới cáchпереме́нномпереме́нномпереме́ннойпереме́нных
Dạng ngắnпереме́ненпереме́ннопереме́ннапереме́нны

Ví dụ

  • переменная погода
    thời tiết hay thay đổi
  • переменная величина
    мат. — biến số, [đại] lượng biến thiên
  • переменный капитал
    эк. — tư bản khả biến

Từ liên quan