переме́нная
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- biến (lập trình)lập trìnhA named part of memory that can hold different values
- biến số (toán học)toán họcвеличина в математике
- biến sốmaths, named quantity that can take different numerical values
- biến thiên, thay đổiflexible, changeable
- biến (lập trình)lập trìnhчасть памяти
- biến sốвеличина в математике
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переме́нная | переме́нные |
| Sinh cách | переме́нной | переме́нных |
| Tặng cách | переме́нной | переме́нным |
| Đối cách | переме́нную | переме́нные |
| Công cụ cách | переме́нной | переме́нными |
| Giới cách | переме́нной | переме́нных |