перелёт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bay qua
- bay đổi mùa, di cưпереселение птицsự
- chuyến bayxaав.
- rơi quá đíchснарядаsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перелёт | перелёты |
| Sinh cách | перелёта | перелётов |
| Tặng cách | перелёту | перелётам |
| Đối cách | перелёт | перелёты |
| Công cụ cách | перелётом | перелётами |
| Giới cách | перелёте | перелётах |