перелёт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bay qua
  2. bay đổi mùa, di cưпереселение птицsự
  3. chuyến bayxaав.
  4. rơi quá đíchснарядаsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперелётперелёты
Sinh cáchперелётаперелётов
Tặng cáchперелётуперелётам
Đối cáchперелётперелёты
Công cụ cáchперелётомперелётами
Giới cáchперелётеперелётах

Từ liên quan