переложи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chuyển, dời, chuyển giao
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переложу́ |
| ты | перело́жишь |
| он / она / оно | перело́жит |
| мы | перело́жим |
| вы | перело́жите |
| они | перело́жат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переложи́л |
| Giống cái | переложи́ла |
| Giống trung | переложи́ло |
| Số nhiều | переложи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переложи́ |
| Số nhiều | переложи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переложи́вший |
| Bị động | — | перело́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переложи́в, переложивши |