Nghĩa
- Giở sang trang, lật sang trang, giở từng trang
- đọc lướt quaбегло прочитывать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | перели́стываю |
|---|
| ты | перели́стываешь |
|---|
| он / она / оно | перели́стывает |
|---|
| мы | перели́стываем |
|---|
| вы | перели́стываете |
|---|
| они | перели́стывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | перели́стывал |
|---|
| Giống cái | перели́стывала |
|---|
| Giống trung | перели́стывало |
|---|
| Số nhiều | перели́стывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | перели́стывай |
|---|
| Số nhiều | перели́стывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | перели́стывающий | перели́стывавший |
|---|
| Bị động | перели́стываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | перели́стывая | перелистывав, перелистывавши |
|---|