перелиста́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lật xem, giở qua
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перелиста́ю |
| ты | перелиста́ешь |
| он / она / оно | перелиста́ет |
| мы | перелиста́ем |
| вы | перелиста́ете |
| они | перелиста́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перелиста́л |
| Giống cái | перелиста́ла |
| Giống trung | перелиста́ло |
| Số nhiều | перелиста́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перелиста́й |
| Số nhiều | перелиста́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перелиста́вший |
| Bị động | — | перели́станный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перелиста́в, перелиставши |