перекури́ть перекурить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hút nhiều loại thuốc, hút quá nhiều, nghỉ hút thuốc

Chia động từ

Tương lai
яперекурю́
тыпереку́ришь
он / она / онопереку́рит
мыпереку́рим
выпереку́рите
онипереку́рят
Quá khứ
Giống đựcперекури́л
Giống cáiперекури́ла
Giống trungперекури́ло
Số nhiềuперекури́ли
Mệnh lệnh
Số ítперекури́
Số nhiềuперекури́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перекури́вший
Bị động—переку́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперекуря́перекури́в, перекуривши