переку́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hút nhiều loại thuốc lá, hút thuốc quá nhiều, nghỉ hút thuốc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | переку́риваю |
| ты | переку́риваешь |
| он / она / оно | переку́ривает |
| мы | переку́риваем |
| вы | переку́риваете |
| они | переку́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переку́ривал |
| Giống cái | переку́ривала |
| Giống trung | переку́ривало |
| Số nhiều | переку́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переку́ривай |
| Số nhiều | переку́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переку́ривающий | переку́ривавший |
| Bị động | перекуриваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переку́ривая | перекуривав, перекуривавши |