перекрёсток
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ngã tư, ngã bằngđường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перекрёсток | перекрёстки |
| Sinh cách | перекрёстка | перекрёстков |
| Tặng cách | перекрёстку | перекрёсткам |
| Đối cách | перекрёсток | перекрёстки |
| Công cụ cách | перекрёстком | перекрёстками |
| Giới cách | перекрёстке | перекрёстках |
Ví dụ
- кричать очём-л. на всех перекрёстоккахlớn tiếng tuyên bố cho mọi người biết về điều gì

