перекрёсток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ngã tư, ngã bằngđường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперекрёстокперекрёстки
Sinh cáchперекрёсткаперекрёстков
Tặng cáchперекрёсткуперекрёсткам
Đối cáchперекрёстокперекрёстки
Công cụ cáchперекрёсткомперекрёстками
Giới cáchперекрёсткеперекрёстках

Ví dụ

  • кричать очём-л. на всех перекрёстокках
    lớn tiếng tuyên bố cho mọi người biết về điều gì

Từ liên quan