перекры́ть перекрыть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lợp lại, vượt, chặn, cắt đứt, chồng lên

Chia động từ

Tương lai
яперекро́ю
тыперекро́ешь
он / она / оноперекро́ет
мыперекро́ем
выперекро́ете
ониперекро́ют
Quá khứ
Giống đựcперекры́л
Giống cáiперекры́ла
Giống trungперекры́ло
Số nhiềuперекры́ли
Mệnh lệnh
Số ítперекро́й
Số nhiềuперекро́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перекры́вший
Bị động—перекры́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перекры́в, перекрывши