перекры́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lợp lại, vượt, chặn, cắt đứt, chồng lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перекро́ю |
| ты | перекро́ешь |
| он / она / оно | перекро́ет |
| мы | перекро́ем |
| вы | перекро́ете |
| они | перекро́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перекры́л |
| Giống cái | перекры́ла |
| Giống trung | перекры́ло |
| Số nhiều | перекры́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перекро́й |
| Số nhiều | перекро́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перекры́вший |
| Bị động | — | перекры́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перекры́в, перекрывши |