перекро́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cắt lại, may lại, đo cắt lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перекро́йка | перекро́йки |
| Sinh cách | перекро́йки | перекро́ек |
| Tặng cách | перекро́йке | перекро́йкам |
| Đối cách | перекро́йку | перекро́йки |
| Công cụ cách | перекро́йкой, перекро́йкою | перекро́йками |
| Giới cách | перекро́йке | перекро́йках |