перекочёвывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. di chuyển, di cư, chuyển chỗ ở

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперекочёвывающийперекочёвывавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперекочёвываяперекочёвывав, перекочёвывавши