переко́ванный перекованный

tính từ

Nghĩa

  1. rèn lại, đập lại
  2. làm lại, biến đổi, cải tạo

перекова́ть перековать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rèn lại, đúc lại, nung chảy và rèn lại

Chia động từ

Tương lai
яперекую́
тыперекуёшь
он / она / оноперекуёт
мыперекуём
выперекуёте
ониперекую́т
Quá khứ
Giống đựcперекова́л
Giống cáiперекова́ла
Giống trungперекова́ло
Số nhiềuперекова́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереку́й
Số nhiềuпереку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перекова́вший
Bị động—переко́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перекова́в, перековавши