переко́ванный перекованный
tính từ
Nghĩa
- rèn lại, đập lại
- làm lại, biến đổi, cải tạo
перекова́ть перековать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- rèn lại, đúc lại, nung chảy và rèn lại
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | перекую́ |
|---|
| ты | перекуёшь |
|---|
| он / она / оно | перекуёт |
|---|
| мы | перекуём |
|---|
| вы | перекуёте |
|---|
| они | перекую́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | перекова́л |
|---|
| Giống cái | перекова́ла |
|---|
| Giống trung | перекова́ло |
|---|
| Số nhiều | перекова́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | переку́й |
|---|
| Số nhiều | переку́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | перекова́вший |
|---|
| Bị động | — | переко́ванный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | перекова́в, перековавши |
|---|