переко́вывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- rèn luyện lại, huấn luyện lại, cải tạoперен.
- Rèn lại
- đóng lại móngлощадьngựa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | переко́вываю |
| ты | переко́вываешь |
| он / она / оно | переко́вывает |
| мы | переко́вываем |
| вы | переко́вываете |
| они | переко́вывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переко́вывал |
| Giống cái | переко́вывала |
| Giống trung | переко́вывало |
| Số nhiều | переко́вывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переко́вывай |
| Số nhiều | переко́вывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переко́вывающий | переко́вывавший |
| Bị động | переко́вываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переко́вывая | перековывав, перековывавши |