переключа́ющий переключающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang chuyển đổi, đang chuyển hướng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпереключа́ющийпереключа́ющеепереключа́ющаяпереключа́ющие
Sinh cáchпереключа́ющегопереключа́ющегопереключа́ющейпереключа́ющих
Tặng cáchпереключа́ющемупереключа́ющемупереключа́ющейпереключа́ющим
Đối cáchпереключа́ющегопереключа́ющеепереключа́ющуюпереключа́ющие
Công cụ cáchпереключа́ющимпереключа́ющимпереключа́ющей, переключа́ющеюпереключа́ющими
Giới cáchпереключа́ющемпереключа́ющемпереключа́ющейпереключа́ющих

переключа́ть переключать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chuyển hướng, chuyểnна иные формы работы
  2. chuyển mạch, chỉnh lưuэл.
  3. chuyển, đổiперен.
  4. Đổi hướng, đổi chiều, đổi

Chia động từ

Hiện tại
япереключа́ю
тыпереключа́ешь
он / она / онопереключа́ет
мыпереключа́ем
выпереключа́ете
онипереключа́ют
Quá khứ
Giống đựcпереключа́л
Giống cáiпереключа́ла
Giống trungпереключа́ло
Số nhiềuпереключа́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереключа́й
Số nhiềuпереключа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпереключа́ющийпереключа́вший
Bị độngпереключа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпереключа́я—

Ví dụ

  • переключать цех на серийное производство деталей
    chuyển [hướng] phân xưởng sang sản xuất hàng loạt các chi tiết máy
  • переключать свет
    (на автомашине) — bấm nút đổi đèn
  • переключать телефон
    chỉnh lưu điện thoại