перека́тывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Lăn... đi, lăn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перека́тываю |
| ты | перека́тываешь |
| он / она / оно | перека́тывает |
| мы | перека́тываем |
| вы | перека́тываете |
| они | перека́тывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перека́тывал |
| Giống cái | перека́тывала |
| Giống trung | перека́тывало |
| Số nhiều | перека́тывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перека́тывай |
| Số nhiều | перека́тывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перека́тывающий | перека́тывавший |
| Bị động | перека́тываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перека́тывая | перекатывав, перекатывавши |