переката́ть перекатать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chép lại, sao chép, ghi lại, chép nháp
  2. lăn lại, lăn qua, lăn hết, lăn lại hếtmany items

Chia động từ

Tương lai
япереката́ю
тыпереката́ешь
он / она / онопереката́ет
мыпереката́ем
выпереката́ете
онипереката́ют
Quá khứ
Giống đựcпереката́л
Giống cáiпереката́ла
Giống trungпереката́ло
Số nhiềuпереката́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереката́й
Số nhiềuпереката́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переката́вший
Bị động—перека́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перекатав, перекатавши