переката́ть перекатать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chép lại, sao chép, ghi lại, chép nháp
- lăn lại, lăn qua, lăn hết, lăn lại hếtmany items
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | переката́ю |
|---|
| ты | переката́ешь |
|---|
| он / она / оно | переката́ет |
|---|
| мы | переката́ем |
|---|
| вы | переката́ете |
|---|
| они | переката́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | переката́л |
|---|
| Giống cái | переката́ла |
|---|
| Giống trung | переката́ло |
|---|
| Số nhiều | переката́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | переката́й |
|---|
| Số nhiều | переката́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | переката́вший |
|---|
| Bị động | — | перека́танный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | перекатав, перекатавши |
|---|