переизда́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Tái bản, xuất bản lại, in lại, đăng lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переизда́м |
| ты | переизда́шь |
| он / она / оно | переизда́ст |
| мы | переиздади́м |
| вы | переиздади́те |
| они | переиздаду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переизда́л |
| Giống cái | переиздала́ |
| Giống trung | переизда́ло |
| Số nhiều | переизда́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переизда́й |
| Số nhiều | переизда́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переизда́вший |
| Bị động | — | переи́зданный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переизда́в, переиздавши |