переизда́ть переиздать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Tái bản, xuất bản lại, in lại, đăng lại

Chia động từ

Tương lai
япереизда́м
тыпереизда́шь
он / она / онопереизда́ст
мыпереиздади́м
выпереиздади́те
онипереиздаду́т
Quá khứ
Giống đựcпереизда́л
Giống cáiпереиздала́
Giống trungпереизда́ло
Số nhiềuпереизда́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереизда́й
Số nhiềuпереизда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переизда́вший
Bị động—переи́зданный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переизда́в, переиздавши