переиздава́ть переиздавать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phát hành lại, tái bản
  2. in lại, in lại lần nữa
  3. xuất bản lại
  4. xuất bản lại, in lại, phát hành lại

Chia động từ

Hiện tại
япереиздаю́
тыпереиздаёшь
он / она / онопереиздаёт
мыпереиздаём
выпереиздаёте
онипереиздаю́т
Quá khứ
Giống đựcпереиздава́л
Giống cáiпереиздава́ла
Giống trungпереиздава́ло
Số nhiềuпереиздава́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереиздава́й
Số nhiềuпереиздава́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпереиздающийпереиздававший
Bị độngпереиздаваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпереиздава́япереиздавав, переиздававши