переизбы́ток переизбыток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự dư thừa, sự thừa thãi
  2. sự thừa thãi, sự dư dả
  3. sự quá dư, sự dư thừa
  4. lượng dư, sự dư thừa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереизбы́токпереизбы́тки
Sinh cáchпереизбы́ткапереизбы́тков
Tặng cáchпереизбы́ткупереизбы́ткам
Đối cáchпереизбы́токпереизбы́тки
Công cụ cáchпереизбы́ткомпереизбы́тками
Giới cáchпереизбы́ткепереизбы́тках