перезрева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chín muồi, chín nẫu, chín nhũn, chín rữa, chín rục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перезрева́ю |
| ты | перезрева́ешь |
| он / она / оно | перезрева́ет |
| мы | перезрева́ем |
| вы | перезрева́ете |
| они | перезрева́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перезрева́л |
| Giống cái | перезрева́ла |
| Giống trung | перезрева́ло |
| Số nhiều | перезрева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перезрева́й |
| Số nhiều | перезрева́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перезрева́ющий | перезрева́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перезрева́я | перезревав, перезревавши |