перее́сть переесть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn quá no, ăn quá nhiều

Chia động từ

Tương lai
яперее́м
тыперее́шь
он / она / оноперее́ст
мыперееди́м
выперееди́те
онипереедя́т
Quá khứ
Giống đựcперее́л
Giống cáiперее́ла
Giống trungперее́ло
Số nhiềuперее́ли
Mệnh lệnh
Số ítперее́шь
Số nhiềuперее́шьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перее́вший
Bị động—перее́денный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переев, переевши