перееда́ть переедать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn quá nhiều, ăn quá no
  2. ăn nhiều hơn, ăn mòn, gặm nhấm

Chia động từ

Hiện tại
яперееда́ю
тыперееда́ешь
он / она / оноперееда́ет
мыперееда́ем
выперееда́ете
ониперееда́ют
Quá khứ
Giống đựcперееда́л
Giống cáiперееда́ла
Giống trungперееда́ло
Số nhiềuперееда́ли
Mệnh lệnh
Số ítперееда́й
Số nhiềuперееда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперееда́ющийперееда́вший
Bị độngпереедаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперееда́япереедав, переедавши