передёрнуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- giật mình, rụt lại, co rúm lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | передёрнусь |
| ты | передёрнешься |
| он / она / оно | передёрнется |
| мы | передёрнемся |
| вы | передёрнетесь |
| они | передёрнутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | передёрнулся |
| Giống cái | передёрнулась |
| Giống trung | передёрнулось |
| Số nhiều | передёрнулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | передёрнись |
| Số nhiều | передёрнитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | передёрнувшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | передёрнувшись |