передёргиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cau lại, cau mặtо лице
  2. Co quắp lại

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпередёргивающийсяпередёргивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпередёргиваясьпередёргивавшись