передёргиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cau lại, cau mặtо лице
- Co quắp lại
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | передёргивающийся | передёргивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | передёргиваясь | передёргивавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | передёргивающийся | передёргивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | передёргиваясь | передёргивавшись |