передержа́ть передержать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nấu quá, luộc quá, phơi quá, làm quá

Chia động từ

Tương lai
япередержу́
тыпереде́ржишь
он / она / онопереде́ржит
мыпереде́ржим
выпереде́ржите
онипереде́ржат
Quá khứ
Giống đựcпередержа́л
Giống cáiпередержа́ла
Giống trungпередержа́ло
Số nhiềuпередержа́ли
Mệnh lệnh
Số ítпередержи́
Số nhiềuпередержи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—передержа́вший
Bị động—переде́ржанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—передержа́в, передержавши